Thông số máy thu hoạch mía
| Công suất | 180 hp |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1.8 L/t |
| Không gian làm việc | ≥1.2 m |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1,700 mm |
| Góc leo dốc tối đa | 20% |
| Khoảng nâng lá cắt | 900~3900 mm |
| Khoảng nâng đầu cắt | ≤330 mm |
| Chiều cao xả thùng mía | / |
| Dung tích thùng mía | / |
| Chiều dài đoạn mía cắt | 150~250 mm |
| Tốc độ di chuyển khi cắt tối đa | 6 km/h |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 10 km/h |
| Hiệu suất làm việc | ≥20 t/h |
| Tỷ lệ bẩn | ≤8% |
| Tỷ lệ thất thoát | ≤7% |
| Trọng lượng máy | 1,100 kg |
| Kích thước (DxRxC) | 8090×6350×4940 mm |